ba mươi

noun
  1. the thirtieth day of the lunar month
    • Ba mươi Tết
      Lunar New Year's Eve
    • Ông ba mươi
      The tiger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ba mươi"

ba mươi
Lớp học có ba mươi học sinh.